fractional process
Danh từ: Quá trình phân đoạn – một quy trình sử dụng nhiệt để tách một chất thành các thành phần của nó. Quá trình này thường dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ sôi của các thành phần trong hỗn hợp.
- (Quá trình phân đoạn rất quan trọng trong lọc dầu để tách dầu thô thành xăng, dầu diesel và các sản phẩm khác.)
- (Trong phòng thí nghiệm hóa học, quá trình phân đoạn có thể được dùng để tinh chế chất lỏng bằng cách đun nóng chúng.)
"to undergo a fractional process": trải qua quá trình phân đoạn.
- The mixture undergoes a fractional process to isolate the desired component. (Hỗn hợp trải qua quá trình phân đoạn để cô lập thành phần mong muốn.)
"fractional process in industry": quá trình phân đoạn trong công nghiệp.
- The fractional process in petroleum refining is a key step in producing fuel. (Quá trình phân đoạn trong lọc dầu mỏ là bước quan trọng để sản xuất nhiên liệu.)
Fractional distillation (n): chưng cất phân đoạn – một dạng cụ thể của quá trình phân đoạn.
- Fractional distillation is a type of fractional process used to separate liquids. (Chưng cất phân đoạn là một dạng của quá trình phân đoạn dùng để tách chất lỏng.)
Fraction (n): phần nhỏ, phân số.
- Only a fraction of the mixture was recovered after the process. (Chỉ một phần nhỏ của hỗn hợp được thu hồi sau quá trình.)
- Separation process: quá trình tách.
- Distillation process: quá trình chưng cất (nếu cụ thể dùng nhiệt).
Heat-driven fractional process: quá trình phân đoạn dùng nhiệt.
- A heat-driven fractional process is commonly used in industrial settings. (Một quá trình phân đoạn dùng nhiệt thường được sử dụng trong môi trường công nghiệp.)
Multi-stage fractional process: quá trình phân đoạn nhiều giai đoạn.
- A multi-stage fractional process yields higher purity products. (Quá trình phân đoạn nhiều giai đoạn tạo ra sản phẩm có độ tinh khiết cao hơn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fractional process", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học: - "The fractional process works like a sieve for molecules": Quá trình phân đoạn hoạt động như một cái rây cho các phân tử. - The fractional process works like a sieve for molecules, separating them by boiling point. (Quá trình phân đoạn hoạt động như một cái rây cho các phân tử, tách chúng theo nhiệt độ sôi.)